BẢNG BÁO GIÁ THÁNG 05 2021

LINH KIỆN THANG HÀNG VLIFT

 

 

Địa chỉ: 29/2/28 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Điện thoại: (028) 6273 1189 (8h - 17h00 hàng ngày trong tuần)

Tư vấn báo giá/ bán hàng: 0975 779 053

Tư vấn kỹ thuật: 0965 180789

www.thanghang.vn - www.thangnanghangvn.vn - www.vlift.vn

VNDB hỗ trợ kỹ thuật tại văn phòng để hướng dẫn Khách hàng có thể tự thi công (Lưu ý có kiến thức cơ bản về điện).

STT TÊN THÔNG TIN / NHÃN HIỆU  ĐVT GIÁ (Chưa VAT) BẢO HÀNH CHI TIẾT
I   TỦ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM VNDB LẮP/CHẠY CHƯƠNG TRÌNH        
1 101 Tủ điện thang 2 tầng cơ không led_VNDB VNDB Tủ 3,900,000 12 T Chi tiết
2 102 Tủ điện 3 tầng cơ không led VNDB Tủ 4,860,000 12 T Chi tiết
3 103 Tủ điện 2 tầng có led dùng bộ PLC VNDB Tủ 13,350,000 12 T Chi tiết
4 104 Tủ điện 2 tầng có led dùng board mạch PLC VNDB Tủ 8,880,000 12 T Chi tiết
II   TAB ĐIỀU KHIỂN TẦNG VNDB LẮP RÁP        
1 201 Combo Tab nhựa, nút nhấn 2 tầng không LED VNDB Bộ 937,500 12 T Chi tiết
2 202 Combo Tab nhựa, nút nhấn 3 tầng không LED VNDB Bộ 1,115,000 12 T Chi tiết
3 203 Combo Tab Mica, nút nhấn 2 tầng có vị trí LED VNDB Bộ 2,275,533 12 T Chi tiết
4 204 Combo Tab Mica, nút nhấn 3 tầng có vị trí LED VNDB Bộ 2,275,710 12 T Chi tiết
5 205 Combo Tab Mica, nút nhấn 4 tầng có vị trí LED VNDB Bộ 2,275,888 12 T Chi tiết
6 206 Combo Tab Mica, nút nhấn 5 tầng có vị trí LED VNDB Bộ 2,276,065 12 T Chi tiết
7 207 Combo Tab Inox, nút nhấn 2 tầng có LED VNDB Bộ 4,500,000 12 T Chi tiết
8 208 Combo Tab Inox, nút nhấn 3 tầng có LED VNDB Bộ 6,650,000 12 T Chi tiết
9 209 Combo Tab Inox, nút nhấn 4 tầng có LED VNDB Bộ 7,450,000 12 T Chi tiết
10 210 Combo Tab Inox, nút nhấn 5 tầng có LED VNDB Bộ 8,250,000 12 T Chi tiết
III   ĐỘNG CƠ          
1 301 Động cơ KCD 300/600-30m KENBO 1P KENBO, Mới Máy 3,690,500 6 T Chi tiết
2 302 Động cơ KCD 300/600-70m KENBO 1P KENBO, Mới Máy 3,921,500 6 T Chi tiết
3 303 Động cơ KCD 300/600-100m KENBO 1P KENBO, Mới Máy 4,383,500 6 T Chi tiết
4 304 Động cơ KCD 300/600-30m KENBO 3P 380V KENBO, Mới Máy 3,366,000 6 T Chi tiết
5 305 Động cơ KCD 300/600-70m KENBO 3P 380V KENBO, Mới Máy 3,784,000 6 T Chi tiết
6 306 Động cơ KCD 300/600-100m KENBO 3P 380V KENBO, Mới Máy 4,103,000 6 T Chi tiết
7 307 Động cơ KCD 500/1000-30m KENBO 1P KENBO, Mới Máy 4,499,000 6 T Chi tiết
8 308 Động cơ KCD 500/1000-100m KENBO 1P KENBO, Mới Máy 5,307,500 6 T Chi tiết
9 309 Động cơ KCD 500/1000-30m KENBO 3P KENBO, Mới Máy 4,152,500 6 T Chi tiết
10 310 Động cơ KCD 500/1000-100m KENBO 3P KENBO, Mới Máy 4,678,300 6 T Chi tiết
11 311 Động cơ KCD 750/1500-30m KENBO 1P KENBO, Mới Máy 6,231,500 6 T Chi tiết
12 312 Động cơ KCD 750/1500-100m KENBO 1P KENBO, Mới Máy 6,600,000 6 T Chi tiết
13 313 Động cơ KCD 750/1500-30m KENBO 3P KENBO, Mới Máy 5,990,600 6 T Chi tiết
14 314 Động cơ KCD 750/1500-100m KENBO 3P KENBO, Mới Máy 6,410,800 6 T Chi tiết
15 315 Động cơ KCD 1000/2000-30m KENBO KENBO, Mới Máy 13,761,000 6 T Chi tiết
16 316 Động cơ KCD 1000/2000-100m KENBO KENBO, Mới Máy 14,810,400 6 T Chi tiết
17 317 Động cơ KCD 1500/3000-30m KENBO KENBO, Mới Máy 24,832,500 6 T Chi tiết
18 318 Động cơ KCD 1500/3000-100m KENBO KENBO, Mới Máy 26,334,000 6 T Chi tiết
19 319 Động cơ KCD 150/300KG STRONGER STRONGER, Siêu nhanh, mới Máy 4,675,000 6 T Chi tiết
20 320 Động cơ KCD 200/400KG STRONGER STRONGER, Siêu nhanh, mới Máy 4,488,000 6 T Chi tiết
21 321 Động cơ KCD 300/600KG STRONGER STRONGER, Siêu nhanh, mới Máy 4,488,000 6 T Chi tiết
22 322 Động cơ KCD 400/800KG STRONGER STRONGER, Mới Máy 4,675,000 6 T Chi tiết
23 323 Động cơ KCD 800/1600KG STRONGER 1P STRONGER, Mới Máy 12,155,000 6 T Chi tiết
24 324 Động cơ KCD 1000/2000KG STRONGER 1P STRONGER, Mới Máy 14,025,000 6 T Chi tiết
25 325 Động cơ KCD 800/1600KG STRONGER 3P STRONGER, Mới Máy 12,155,000 6 T Chi tiết
26 326 Động cơ KCD 1000/2000KG STRONGER 3P STRONGER, Mới Máy 14,025,000 6 T Chi tiết
27 327 Động cơ KIO WINCH GG-300KG KIO WINCH, Mới Máy 8,882,500 12 T Chi tiết
28 328 Động cơ KIO WINCH GG-500KG KIO WINCH, Mới Máy 17,242,500 12 T Chi tiết
29 329 Động cơ KIO WINCH GG-500KG(L) KIO WINCH, Mới Máy 19,250,000 12 T Chi tiết
30 330 Động cơ KIO WINCH GG-800KG KIO WINCH, Mới Máy 41,800,000 12 T Chi tiết
31 331 Động cơ KIO WINCH GG-1060 KIO WINCH, Mới Máy 47,025,000 12 T Chi tiết
32 332 Động cơ 200KG Misubishi, mới MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Máy 27,000,000 24 T Chi tiết
33 333 Động cơ 200KG Misubishi, cũ MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Máy 21,000,000 12 T Chi tiết
34 334 Động cơ 300KG Mitsubishi, cũ MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Máy 33,750,000 12 T Chi tiết
35 335 Động cơ 300KG Mitsubishi, mới MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Máy 70,500,000 24 T Chi tiết
36 336 Động cơ 500KG Mitsubishi, cũ MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Máy 40,500,000 12 T Chi tiết
37 337 Động cơ 500KG Mitsubishi, mới MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Máy 93,000,000 24 T Chi tiết
38 338 Động cơ 750KG Mitsubishi, cũ MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Máy 45,900,000 12 T Chi tiết
39 339 Động cơ 750KG Mitsubishi, mới MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Máy 100,500,000 24 T Chi tiết
40 340 Động cơ 1000KG Mitsubishi, cũ MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Máy 51,300,000 12 T Chi tiết
41 341 Động cơ 1000KG Mitsubishi, mới MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Máy 115,500,000 24 T Chi tiết
42 342 Động cơ 1500KG Mitsubishi, cũ MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Máy 64,800,000 12 T Chi tiết
43 343 Palang Hàn Quốc (1Ton-6m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 51,480,000 12 T Chi tiết
44 344 Palang Hàn Quốc (1Ton-9m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 59,400,000 12 T Chi tiết
45 345 Palang Hàn Quốc (1Ton-12m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 64,020,000 12 T Chi tiết
46 346 Palang Hàn Quốc (2Ton-6m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 58,740,000 12 T Chi tiết
47 347 Palang Hàn Quốc (2Ton-9m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 63,360,000 12 T Chi tiết
48 348 Palang Hàn Quốc (2Ton-12m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 67,980,000 12 T Chi tiết
49 349 Palang Hàn Quốc (3Ton-6m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 60,720,000 12 T Chi tiết
50 350 Palang Hàn Quốc (3Ton-9m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 67,980,000 12 T Chi tiết
51 351 Palang Hàn Quốc (3Ton-12m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 69,300,000 12 T Chi tiết
52 352 Palang Hàn Quốc (5Ton-6m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 78,540,000 12 T Chi tiết
53 353 Palang Hàn Quốc (5Ton-9m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 90,420,000 12 T Chi tiết
54 354 Palang Hàn Quốc (5Ton-12m) KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Máy 96,602,400 12 T Chi tiết
IV   RAY CHUYÊN DỤNG VÀ PHỤ KIỆN          
1 401 Ray chuyên dụng TH5A Cây 5m, NINGBO, CHINA Cây 1,120,000 12 T Chi tiết
2 402 Ray chuyên dụng T50/A Cây 5m, NINGBO, CHINA Cây 1,140,000 12 T Chi tiết
3 403 Ray chuyên dụng T78/B-5M Cây 5m, NINGBO, CHINA Cây 2,000,000 12 T Chi tiết
4 404 Ray chuyên dụng T89/B-5M Cây 5m, NINGBO, CHINA Cây 2,900,000 12 T Chi tiết
5 405 Bản mã nối ray TH5A NINGBO, CHINA Cái 80,000 12 T Chi tiết
6 406 Bản mã nối ray T50 NINGBO, CHINA Cái 80,000 12 T Chi tiết
7 407 Bản mã nối ray T78 NINGBO, CHINA Cái 100,000 12 T Chi tiết
8 408 Bản mã nối ray T89 NINGBO, CHINA Cái 140,000 12 T Chi tiết
9 409 SHOE TH5A NINGBO, CHINA Cái 210,000 12 T Chi tiết
10 410 SHOE T50 NINGBO, CHINA Cái 210,000 12 T Chi tiết
11 411 SHOE T78 NINGBO, CHINA Cái 260,000 12 T Chi tiết
12 412 SHOE T89 NINGBO, CHINA Cái 260,000 12 T Chi tiết
13 413 Hộp nhớt ray chuyên dụng CHINA Cái 90,000 12 T Chi tiết
V   DÂY ĐIỀU KHIỂN          
1 501 Dây điều khiển 2x0.5  SANGJIN, Có chống nhiễu m 10,164 12 T Chi tiết
2 502 Dây điều khiển 8x0.5  SANGJIN, Có chống nhiễu m 20,636 12 T Chi tiết
VI   CÁP CHUYÊN DỤNG          
1 601 Cáp chuyên dụng vô tời 8 mm (35x7+IWRC) HÀN QUỐC m 92,000 6 T Chi tiết
2 602 Cáp chuyên dụng vô tời 10 mm (35x7+IWRC) HÀN QUỐC m 104,000 6 T Chi tiết
3 603 Cáp chuyên dụng vô tời 12 mm (35x7+IWRC) HÀN QUỐC m 126,000 6 T Chi tiết
4 604 Cáp chuyên dụng vô tời 14 mm (35x7+IWRC) HÀN QUỐC m 148,000 6 T Chi tiết
5 605 Cáp chuyên dụng vô tời 8 mm CHINA m 38,000 6 T Chi tiết
6 606 Cáp chuyên dụng vô tời 10 mm CHINA m 49,000 6 T Chi tiết
7 607 Cáp chuyên dụng vô tời 12 mm CHINA m 68,000 6 T Chi tiết
8 608 Cáp chuyên dụng vô tời 14 mm CHINA m 80,000 6 T Chi tiết
VII   BỘ CHỐNG ĐỨT CÁP          
1 701 Combo cơ cấu Governor - Thắng cơ   Bộ 20,400,000 12 T Chi tiết
2 702 Bộ phanh đứt cáp Governor Tốc độ: 0.5m/s, 1m/s, 1,5m/s Bộ 2,880,000 12 T Chi tiết
3 703 Thắng cơ   Bộ 3,240,000 12 T Chi tiết
VIII   BIẾN TẦN CHUYÊN DỤNG THANG          
1 801 Biến tần ACE 7A 3P380 ACE, FUJI Bộ  6,841,151 12 T Chi tiết
2 802 Biến tần ACE 12A 3P380 ACE, FUJI Bộ 7,641,810 12 T Chi tiết
3 803 Biến tần ACE 22A 3P380 ACE, FUJI Bộ 9,768,634 12 T Chi tiết
4 804 Biến tần ACE 29A 3P380 ACE, FUJI Bộ 11,214,971 12 T Chi tiết
5 805 Biến tần 0.75B-INT-220V INT, CHINA Bộ 2,326,210 12 T Chi tiết
6 806 Biến tần 1.5B-INT-220V INT, CHINA Bộ 2,782,666 12 T Chi tiết
7 807 Biến tần 2.2B-INT- 220V INT, CHINA Bộ 3,114,883 12 T Chi tiết
8 808 Biến tần 0.75B-INT3P380 INT, CHINA Bộ 3,322,862 12 T Chi tiết
9 809 Biến tần 1.5B-INT 3P380 INT, CHINA Bộ 3,197,938 12 T Chi tiết
10 810 Biến tần 2.2B-INT 3P380 INT, CHINA Bộ 3,530,842 12 T Chi tiết
11 811 Biến tần 3.7B-INT 3P380 INT, CHINA Bộ 4,485,624 12 T Chi tiết
12 812 Biến tần 5.5B-INT 3P380 INT, CHINA Bộ 5,649,072 12 T Chi tiết
13 813 Biến tần 7.5B-INT 3P380 INT, CHINA Bộ 6,936,758 12 T Chi tiết
14 814 Biến tần 11B-INT 3P380 INT, CHINA Bộ 8,639,717 12 T Chi tiết
15 815 Biến tần 15B-INT 3P380 INT, CHINA Bộ 10,383,859 12 T Chi tiết
16 816 Biến tần 18.5B-INT 3P380 INT, CHINA Cái 12,793,123 12 T Chi tiết
IX   LINH KIỆN KHÁC          
1 901 Công tắc hành trình MINJIN CHINA Cái 93,600 6 T Chi tiết
2 902 Mạch hiển thị led matrix CHINA Cái 325,000 6 T Chi tiết
3 903 Mạch plc misubishi  FX1N-40MR-001 CHINA Bộ 1,560,000 6 T Chi tiết
4 904 PLC FX1N-40MR-001 CHINA Bộ 3,640,000 12 T Chi tiết
5 905 CB 1Pha 25A LS Cái 141,700 12 T Chi tiết
6 906 CB 3Pha 25A LS Cái 335,400 12 T Chi tiết
7 907 CONTACTOR 25A MITSUBISHI Cái 484,298 12 T Chi tiết
8 908 CONTACTOR 40A MITSUBISHI Cái 575,289 12 T Chi tiết
9 909 Điện trở xả 1000W CHINA Cái 325,260 6 T Chi tiết
10 910 Điện trở xả 1800W CHINA Cái 561,600 6 T Chi tiết
11 911 Móc cẩu 500KG CHINA Cái 260,000 6 T Chi tiết
12 912 Móc cẩu 1000KG CHINA Cái 390,000 6 T Chi tiết
13 913 Móc cẩu 2000KG CHINA Cái 910,000 6 T Chi tiết
14 914 Móc cẩu 3000KG CHINA Cái 1,170,000 6 T Chi tiết
15 915 Bộ báo quá tải SYG_0A 380V CHINA Bộ 1,560,000 6 T Chi tiết
16 916 Bộ báo quá tải SUM-QZX(A) 220V CHINA Bộ 1,950,000 6 T Chi tiết
17 917 Bộ nguồn 24V-10A CHINA Bộ 325,000 6 T Chi tiết