BẢNG BÁO GIÁ THÁNG 05 2021

LINH KIỆN THANG HÀNG VLIFT

 

 

VNDB cung cấp vật tư, linh kiện thang hàng, giải pháp tư vấn thi công.
► Mọi khách hàng có thể tự lắp ráp thang hàng đúng quy chuẩn.

  • Cam kết linh kiện VNDB tương thích 100% cho thang hàng,
  • Cung Cấp tài liệu hướng dẫn, bản vẽ kỹ thuật chi tiết sản phẩm.
  • Cam kết có kỹ thuật viên hỗ trợ tại công trình (tính phí) cho đến khi thang hoạt động.

Tư vấn báo giá/ bán hàng: 0975 779 053

www.thanghang.vn - www.thangnanghangvn.vn - www.vlift.vn

 

TÊN ĐVT GIÁ (Chưa VAT) BẢO HÀNH THÔNG TIN / NHÃN HIỆU  CHI TIẾT
I TỦ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM          
101 Tủ điện thang 2 tầng cơ không led_VNDB Tủ 3,900,000 12 T VNDB lắp ráp, chạy chương trình Chi tiết
102 Tủ điện 3 tầng cơ không led Tủ 4,860,000 12 T VNDB lắp ráp, chạy chương trình Chi tiết
103 Tủ điện 2,3,4,5 tầng có led dùng bộ PLC Tủ 13,350,000 12 T VNDB lắp ráp, chạy chương trình Chi tiết
104 Tủ điện 2,3,4,5 tầng có led dùng board mạch PLC Tủ 8,880,000 12 T VNDB lắp ráp, chạy chương trình Chi tiết
II TAB ĐIỀU KHIỂN TẦNG          
201 Combo Tab nhựa, nút nhấn 2 tầng không LED Bộ 470,000 12 T VNDB Chi tiết
202 Combo Tab nhựa, nút nhấn 3 tầng không LED Bộ 560,000 12 T VNDB Chi tiết
203 Combo Tab Mica, nút nhấn 2 tầng có vị trí LED Bộ 1,140,000 12 T VNDB Chi tiết
204 Combo Tab Mica, nút nhấn 3 tầng có vị trí LED Bộ 1,140,000 12 T VNDB Chi tiết
205 Combo Tab Mica, nút nhấn 4 tầng có vị trí LED Bộ 1,140,000 12 T VNDB Chi tiết
206 Combo Tab Mica, nút nhấn 5 tầng có vị trí LED Bộ 1,140,000 12 T VNDB Chi tiết
207 Combo Tab Inox, nút nhấn 2 tầng có LED Bộ 2,250,000 12 T VNDB Chi tiết
208 Combo Tab Inox, nút nhấn 3 tầng có LED Bộ 3,330,000 12 T VNDB Chi tiết
209 Combo Tab Inox, nút nhấn 4 tầng có LED Bộ 3,730,000 12 T VNDB Chi tiết
210 Combo Tab Inox, nút nhấn 5 tầng có LED Bộ 4,130,000 12 T VNDB Chi tiết
III ĐỘNG CƠ          
301 Động cơ KCD 300/600-30m KENBO 1P Máy 3,690,500 6 T KENBO, Mới Chi tiết
302 Động cơ KCD 300/600-70m KENBO 1P Máy 3,921,500 6 T KENBO, Mới Chi tiết
303 Động cơ KCD 300/600-100m KENBO 1P Máy 4,383,500 6 T KENBO, Mới Chi tiết
304 Động cơ KCD 300/600-30m KENBO 3P 380V Máy 3,366,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
305 Động cơ KCD 300/600-70m KENBO 3P 380V Máy 3,784,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
306 Động cơ KCD 300/600-100m KENBO 3P 380V Máy 4,103,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
307 Động cơ KCD 500/1000-30m KENBO 1P Máy 4,499,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
308 Động cơ KCD 500/1000-100m KENBO 1P Máy 5,307,500 6 T KENBO, Mới Chi tiết
309 Động cơ KCD 500/1000-30m KENBO 3P Máy 4,152,500 6 T KENBO, Mới Chi tiết
310 Động cơ KCD 500/1000-100m KENBO 3P Máy 4,678,300 6 T KENBO, Mới Chi tiết
311 Động cơ KCD 750/1500-30m KENBO 1P Máy 6,231,500 6 T KENBO, Mới Chi tiết
312 Động cơ KCD 750/1500-100m KENBO 1P Máy 6,600,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
313 Động cơ KCD 750/1500-30m KENBO 3P Máy 5,990,600 6 T KENBO, Mới Chi tiết
314 Động cơ KCD 750/1500-100m KENBO 3P Máy 6,410,800 6 T KENBO, Mới Chi tiết
315 Động cơ KCD 1000/2000-30m KENBO Máy 13,761,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
316 Động cơ KCD 1000/2000-100m KENBO Máy 14,810,400 6 T KENBO, Mới Chi tiết
317 Động cơ KCD 1500/3000-30m KENBO Máy 24,832,500 6 T KENBO, Mới Chi tiết
318 Động cơ KCD 1500/3000-100m KENBO Máy 26,334,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
319 Động cơ KCD 150/300KG STRONGER Máy 4,675,000 6 T STRONGER, Siêu nhanh, mới Chi tiết
320 Động cơ KCD 200/400KG STRONGER Máy 4,488,000 6 T STRONGER, Siêu nhanh, mới Chi tiết
321 Động cơ KCD 300/600KG STRONGER Máy 4,488,000 6 T STRONGER, Siêu nhanh, mới Chi tiết
322 Động cơ KCD 400/800KG STRONGER Máy 4,675,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
323 Động cơ KCD 800/1600KG STRONGER 1P Máy 12,155,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
324 Động cơ KCD 1000/2000KG STRONGER 1P Máy 14,025,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
325 Động cơ KCD 800/1600KG STRONGER 3P Máy 12,155,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
326 Động cơ KCD 1000/2000KG STRONGER 3P Máy 14,025,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
327 Động cơ KIO WINCH GG-300KG Máy 8,882,500 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
328 Động cơ KIO WINCH GG-500KG Máy 17,242,500 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
329 Động cơ KIO WINCH GG-500KG(L) Máy 19,250,000 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
330 Động cơ KIO WINCH GG-800KG Máy 41,800,000 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
331 Động cơ KIO WINCH GG-1060 Máy 47,025,000 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
332 Động cơ 200KG Misubishi, mới Máy 27,000,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
333 Động cơ 200KG Misubishi, cũ Máy 21,000,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
334 Động cơ 300KG Mitsubishi, cũ Máy 33,750,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
335 Động cơ 300KG Mitsubishi, mới Máy 70,500,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
336 Động cơ 500KG Mitsubishi, cũ Máy 40,500,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
337 Động cơ 500KG Mitsubishi, mới Máy 93,000,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
338 Động cơ 750KG Mitsubishi, cũ Máy 45,900,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
339 Động cơ 750KG Mitsubishi, mới Máy 100,500,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
340 Động cơ 1000KG Mitsubishi, cũ Máy 51,300,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
341 Động cơ 1000KG Mitsubishi, mới Máy 115,500,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
342 Động cơ 1500KG Mitsubishi, cũ Máy 64,800,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
343 Palang Hàn Quốc (1Ton-6m) Máy 51,480,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
344 Palang Hàn Quốc (1Ton-9m) Máy 59,400,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
345 Palang Hàn Quốc (1Ton-12m) Máy 64,020,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
346 Palang Hàn Quốc (2Ton-6m) Máy 58,740,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
347 Palang Hàn Quốc (2Ton-9m) Máy 63,360,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
348 Palang Hàn Quốc (2Ton-12m) Máy 67,980,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
349 Palang Hàn Quốc (3Ton-6m) Máy 60,720,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
350 Palang Hàn Quốc (3Ton-9m) Máy 67,980,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
351 Palang Hàn Quốc (3Ton-12m) Máy 69,300,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
352 Palang Hàn Quốc (5Ton-6m) Máy 78,540,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
353 Palang Hàn Quốc (5Ton-9m) Máy 90,420,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
354 Palang Hàn Quốc (5Ton-12m) Máy 96,602,400 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
IV RAY CHUYÊN DỤNG VÀ PHỤ KIỆN          
401 Ray chuyên dụng TH5A Cây 1,120,000 12 T Cây 5m, NINGBO, CHINA Chi tiết
402 Ray chuyên dụng T50/A Cây 1,140,000 12 T Cây 5m, NINGBO, CHINA Chi tiết
403 Ray chuyên dụng T78/B-5M Cây 2,000,000 12 T Cây 5m, NINGBO, CHINA Chi tiết
404 Ray chuyên dụng T89/B-5M Cây 2,900,000 12 T Cây 5m, NINGBO, CHINA Chi tiết
405 Bản mã nối ray TH5A Cái 80,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
406 Bản mã nối ray T50 Cái 80,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
407 Bản mã nối ray T78 Cái 100,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
408 Bản mã nối ray T89 Cái 140,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
409 SHOE TH5A Cái 210,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
410 SHOE T50 Cái 210,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
411 SHOE T78 Cái 260,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
412 SHOE T89 Cái 260,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
413 Hộp nhớt ray chuyên dụng Cái 90,000 12 T CHINA Chi tiết
V DÂY ĐIỀU KHIỂN          
501 Dây điều khiển 2x0.5  m 10,164 12 T SANGJIN, Có chống nhiễu Chi tiết
502 Dây điều khiển 8x0.5  m 20,636 12 T SANGJIN, Có chống nhiễu Chi tiết
VI CÁP CHUYÊN DỤNG          
601 Cáp chuyên dụng vô tời 8 mm (35x7+IWRC) m 92,000 6 T HÀN QUỐC Chi tiết
602 Cáp chuyên dụng vô tời 10 mm (35x7+IWRC) m 104,000 6 T HÀN QUỐC Chi tiết
603 Cáp chuyên dụng vô tời 12 mm (35x7+IWRC) m 126,000 6 T HÀN QUỐC Chi tiết
604 Cáp chuyên dụng vô tời 14 mm (35x7+IWRC) m 148,000 6 T HÀN QUỐC Chi tiết
605 Cáp chuyên dụng vô tời 8 mm m 38,000 6 T CHINA Chi tiết
606 Cáp chuyên dụng vô tời 10 mm m 49,000 6 T CHINA Chi tiết
607 Cáp chuyên dụng vô tời 12 mm m 68,000 6 T CHINA Chi tiết
608 Cáp chuyên dụng vô tời 14 mm m 80,000 6 T CHINA Chi tiết
VII BỘ CHỐNG ĐỨT CÁP          
701 Combo cơ cấu Governor - Thắng cơ Bộ 20,400,000 12 T   Chi tiết
702 Bộ phanh đứt cáp Governor Bộ 2,880,000 12 T Tốc độ: 0.5m/s, 1m/s, 1,5m/s Chi tiết
703 Thắng cơ Bộ 3,240,000 12 T   Chi tiết
VIII BIẾN TẦN CHUYÊN DỤNG THANG          
801 Biến tần ACE 7A 3P380 Bộ  6,841,151 12 T ACE, FUJI Chi tiết
802 Biến tần ACE 12A 3P380 Bộ 7,641,810 12 T ACE, FUJI Chi tiết
803 Biến tần ACE 22A 3P380 Bộ 9,768,634 12 T ACE, FUJI Chi tiết
804 Biến tần ACE 29A 3P380 Bộ 11,214,971 12 T ACE, FUJI Chi tiết
805 Biến tần 0.75B-INT-220V Bộ 2,326,210 12 T INT, CHINA Chi tiết
806 Biến tần 1.5B-INT-220V Bộ 2,782,666 12 T INT, CHINA Chi tiết
807 Biến tần 2.2B-INT- 220V Bộ 3,114,883 12 T INT, CHINA Chi tiết
808 Biến tần 0.75B-INT3P380 Bộ 3,322,862 12 T INT, CHINA Chi tiết
809 Biến tần 1.5B-INT 3P380 Bộ 3,197,938 12 T INT, CHINA Chi tiết
810 Biến tần 2.2B-INT 3P380 Bộ 3,530,842 12 T INT, CHINA Chi tiết
811 Biến tần 3.7B-INT 3P380 Bộ 4,485,624 12 T INT, CHINA Chi tiết
812 Biến tần 5.5B-INT 3P380 Bộ 5,649,072 12 T INT, CHINA Chi tiết
813 Biến tần 7.5B-INT 3P380 Bộ 6,936,758 12 T INT, CHINA Chi tiết
814 Biến tần 11B-INT 3P380 Bộ 8,639,717 12 T INT, CHINA Chi tiết
815 Biến tần 15B-INT 3P380 Bộ 10,383,859 12 T INT, CHINA Chi tiết
816 Biến tần 18.5B-INT 3P380 Cái 12,793,123 12 T INT, CHINA Chi tiết
IX LINH KIỆN KHÁC          
901 Công tắc hành trình MINJIN Cái 93,600 6 T CHINA Chi tiết
902 Mạch hiển thị led matrix Cái 325,000 6 T CHINA Chi tiết
903 Mạch plc misubishi  FX1N-40MR-001 Bộ 1,560,000 6 T CHINA Chi tiết
904 PLC FX1N-40MR-001 Bộ 3,640,000 12 T CHINA Chi tiết
905 CB 1Pha 25A Cái 141,700 12 T LS Chi tiết
906 CB 3Pha 25A Cái 335,400 12 T LS Chi tiết
907 CONTACTOR 25A Cái 484,298 12 T MITSUBISHI Chi tiết
908 CONTACTOR 40A Cái 575,289 12 T MITSUBISHI Chi tiết
909 Điện trở xả 1000W Cái 325,260 6 T CHINA Chi tiết
910 Điện trở xả 1800W Cái 561,600 6 T CHINA Chi tiết
911 Móc cẩu 500KG Cái 260,000 6 T CHINA Chi tiết
912 Móc cẩu 1000KG Cái 390,000 6 T CHINA Chi tiết
913 Móc cẩu 2000KG Cái 910,000 6 T CHINA Chi tiết
914 Móc cẩu 3000KG Cái 1,170,000 6 T CHINA Chi tiết
915 Bộ báo quá tải SYG_0A 380V Bộ 1,560,000 6 T CHINA Chi tiết
916 Bộ báo quá tải SUM-QZX(A) 220V Bộ 1,950,000 6 T CHINA Chi tiết
917 Bộ nguồn 24V-10A Bộ 325,000 6 T CHINA Chi tiết

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VNDB

Địa chỉ: 29/2/28 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Điện thoại: (028) 6273 1189 (8h - 17h00 hàng ngày trong tuần)

Tư vấn báo giá/ bán hàng: 0975 779 053

Tư vấn kỹ thuật: 0965 180789

VNDB hỗ trợ kỹ thuật miễn phí tại văn phòng để hướng dẫn Khách hàng có thể tự thi công (Lưu ý có kiến thức cơ bản về điện).