BẢNG BÁO GIÁ THÁNG 03 NĂM 2022

 

LINH KIỆN THANG HÀNG VLIFT

 

VNDB cung cấp vật tư, linh kiện thang hàng, giải pháp tư vấn thi công.

Mọi khách hàng có thể tự lắp ráp thang hàng đúng quy chuẩn.

► Cam kết linh kiện VNDB tương thích 100% cho thang hàng,

► Cung Cấp tài liệu hướng dẫn, bản vẽ kỹ thuật chi tiết sản phẩm.

► Cam kết có kỹ thuật viên hỗ trợ tại công trình (tính phí) cho đến khi thang hoạt động.

Tư vấn báo giá/ bán hàng: 0987 012 020 / 0975 779 053 - Tư vấn kỹ thuật: 0965 180789

www.thanghang.vn - www.thangnanghangvn.vn - www.vlift.vn

 

TÊN ĐVT GIÁ (Chưa VAT) BẢO HÀNH THÔNG TIN / NHÃN HIỆU  CHI TIẾT
I TỦ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM          
101 Tủ điện thang 2 tầng cơ không led_VNDB Tủ 3,900,000 12 T VNDB lắp ráp, chạy chương trình Chi tiết
102 Tủ điện 3 tầng cơ không led Tủ 4,860,000 12 T VNDB lắp ráp, chạy chương trình Chi tiết
103 Tủ điện 2,3,4,5 tầng có led dùng bộ PLC Tủ 13,350,000 12 T VNDB lắp ráp, chạy chương trình Chi tiết
104 Tủ điện 2,3,4,5 tầng có led dùng board mạch PLC Tủ 8,880,000 12 T VNDB lắp ráp, chạy chương trình Chi tiết
II TAB ĐIỀU KHIỂN TẦNG          
201 Combo Tab nhựa, nút nhấn 2 tầng không LED Bộ 470,000 12 T VNDB Chi tiết
202 Combo Tab nhựa, nút nhấn 3 tầng không LED Bộ 560,000 12 T VNDB Chi tiết
203 Combo Tab Mica, nút nhấn 2 tầng có vị trí LED Bộ 1,140,000 12 T VNDB Chi tiết
204 Combo Tab Mica, nút nhấn 3 tầng có vị trí LED Bộ 1,140,000 12 T VNDB Chi tiết
205 Combo Tab Mica, nút nhấn 4 tầng có vị trí LED Bộ 1,140,000 12 T VNDB Chi tiết
206 Combo Tab Mica, nút nhấn 5 tầng có vị trí LED Bộ 1,140,000 12 T VNDB Chi tiết
207 Combo Tab Inox, nút nhấn 2 tầng có LED Bộ 2,500,000 12 T VNDB Chi tiết
208 Combo Tab Inox, nút nhấn 3 tầng có LED Bộ 3,580,000 12 T VNDB Chi tiết
209 Combo Tab Inox, nút nhấn 4 tầng có LED Bộ 3,980,000 12 T VNDB Chi tiết
210 Combo Tab Inox, nút nhấn 5 tầng có LED Bộ 4,380,000 12 T VNDB Chi tiết
211 Combo Tab Inox, nút nhấn 6 tầng có LED Bộ 5,040,000 12 T VNDB Chi tiết
III ĐỘNG CƠ          
301 Động cơ KCD 300/600-30m KENBO 1P Máy 3,751,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
302 Động cơ KCD 300/600-70m KENBO 1P Máy 3,993,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
303 Động cơ KCD 300/600-100m KENBO 1P Máy 4,477,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
304 Động cơ KCD 300/600-30m KENBO 3P 380V Máy 3,410,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
305 Động cơ KCD 300/600-70m KENBO 3P 380V Máy 3,850,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
306 Động cơ KCD 300/600-100m KENBO 3P 380V Máy 4,180,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
307 Động cơ KCD 500/1000-30m KENBO 1P Máy 4,708,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
308 Động cơ KCD 500/1000-100m KENBO 1P Máy 5,445,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
309 Động cơ KCD 500/1000-30m KENBO 3P Máy 4,235,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
310 Động cơ KCD 500/1000-100m KENBO 3P Máy 4,785,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
311 Động cơ KCD 750/1500-30m KENBO 1P Máy 6,231,500 6 T KENBO, Mới Chi tiết
312 Động cơ KCD 750/1500-100m KENBO 1P Máy 6,600,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
313 Động cơ KCD 750/1500-30m KENBO 3P Máy 6,545,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
314 Động cơ KCD 750/1500-100m KENBO 3P Máy 6,886,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
315 Động cơ KCD 1000/2000-30m KENBO Máy 14,300,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
316 Động cơ KCD 1000/2000-100m KENBO Máy 15,400,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
317 Động cơ KCD 1500/3000-30m KENBO Máy 25,300,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
318 Động cơ KCD 1500/3000-100m KENBO Máy 26,950,000 6 T KENBO, Mới Chi tiết
319 Động cơ KCD 150/300KG STRONGER Máy 4,675,000 6 T STRONGER, Siêu nhanh, mới Chi tiết
320 Động cơ KCD 200/400KG STRONGER Máy 4,488,000 6 T STRONGER, Siêu nhanh, mới Chi tiết
321 Động cơ KCD 300/600KG STRONGER Máy 4,488,000 6 T STRONGER, Siêu nhanh, mới Chi tiết
322 Động cơ KCD 400/800KG STRONGER Máy 4,675,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
323 Động cơ KCD 800/1600KG STRONGER 1P Máy 12,155,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
324 Động cơ KCD 1000/2000KG STRONGER 1P Máy 14,025,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
325 Động cơ KCD 800/1600KG STRONGER 3P Máy 12,155,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
326 Động cơ KCD 1000/2000KG STRONGER 3P Máy 14,025,000 6 T STRONGER, Mới Chi tiết
327 Động cơ KIO WINCH GG-300KG Máy 9,927,500 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
328 Động cơ KIO WINCH GG-500KG Máy 18,287,500 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
329 Động cơ KIO WINCH GG-500KG(L) Máy 18,810,000 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
330 Động cơ KIO WINCH GG-800KG Máy 41,800,000 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
331 Động cơ KIO WINCH GG-1060 Máy 50,160,000 12 T KIO WINCH, Mới Chi tiết
332 Động cơ 200KG Misubishi, mới (VN lắp ráp) Máy 27,000,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
333 Động cơ 200KG Misubishi, cũ Máy 21,600,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
334 Động cơ 300KG Mitsubishi, cũ Máy 33,750,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
335 Động cơ 300KG Mitsubishi, mới (VN lắp ráp) Máy 41,175,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
336 Động cơ 500KG Mitsubishi, cũ Máy 40,500,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
337 Động cơ 500KG Mitsubishi, mới (VN lắp ráp) Máy 49,950,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
338 Động cơ 750KG Mitsubishi, cũ Máy 45,900,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
339 Động cơ 750KG Mitsubishi, mới (VN lắp ráp) Máy 63,450,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
340 Động cơ 1000KG Mitsubishi, cũ Máy 52,800,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
341 Động cơ 1000KG Mitsubishi, mới (VN lắp ráp) Máy 88,425,000 24 T MITSUBISHI, Mới, Tang quấn Chi tiết
342 Động cơ 1500KG Mitsubishi, cũ Máy 66,300,000 12 T MITSUBISHI, Cũ, Tang quấn Chi tiết
343 Palang Hàn Quốc (1Ton-6m) Máy 66,660,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
344 Palang Hàn Quốc (1Ton-9m) Máy 74,400,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
345 Palang Hàn Quốc (1Ton-12m) Máy 80,520,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
346 Palang Hàn Quốc (2Ton-6m) Máy 72,600,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
347 Palang Hàn Quốc (2Ton-9m) Máy 82,800,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
348 Palang Hàn Quốc (2Ton-12m) Máy 89,100,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
349 Palang Hàn Quốc (3Ton-6m) Máy 73,920,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
350 Palang Hàn Quốc (3Ton-9m) Máy 87,600,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
351 Palang Hàn Quốc (3Ton-12m) Máy 93,060,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
352 Palang Hàn Quốc (5Ton-6m) Máy 103,620,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
353 Palang Hàn Quốc (5Ton-9m) Máy 115,200,000 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
354 Palang Hàn Quốc (5Ton-12m) Máy 124,080,400 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
355 Palang Hàn Quốc (7,5Ton-12m) Máy 168,300,400 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
355 Palang Hàn Quốc (10Ton-12m) Máy 208,560,400 12 T KOREA HOIST (KH), Mới, Cáp Chi tiết
IV RAY CHUYÊN DỤNG VÀ PHỤ KIỆN          
401 Ray chuyên dụng TH5A Cây 1,260,000 12 T Cây 5m, NINGBO, CHINA Chi tiết
402 Ray chuyên dụng T50/A Cây 1,260,000 12 T Cây 5m, NINGBO, CHINA Chi tiết
403 Ray chuyên dụng T78/B-5M Cây 2,400,000 12 T Cây 5m, NINGBO, CHINA Chi tiết
404 Ray chuyên dụng T89/B-5M Cây 3,600,000 12 T Cây 5m, NINGBO, CHINA Chi tiết
405 Bản mã nối ray TH5A Cái 80,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
406 Bản mã nối ray T50 Cái 80,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
407 Bản mã nối ray T78 Cái 100,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
408 Bản mã nối ray T89 Cái 140,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
409 SHOE TH5A Cái 210,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
410 SHOE T50 Cái 210,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
411 SHOE T78 Cái 260,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
412 SHOE T89 Cái 260,000 12 T NINGBO, CHINA Chi tiết
413 Hộp nhớt ray chuyên dụng Cái 90,000 12 T CHINA Chi tiết
414 Ty cáp 8mm Cái 300,000 12 T CHINA Chi tiết
415 Ty cáp 12mm Cái 360,000 12 T CHINA Chi tiết
416 Ty cáp 14mm Cái 440,000 12 T CHINA Chi tiết
V DÂY ĐIỀU KHIỂN          
501 Dây điều khiển 2x0.5  m 14,000 12 T SANGJIN, Có chống nhiễu Chi tiết
502 Dây điều khiển 8x0.5  m 36,000 12 T SANGJIN, Có chống nhiễu Chi tiết
VI CÁP CHUYÊN DỤNG          
601 Cáp chuyên dụng vô tời 8 mm (35x7+IWRC) m 92,000 6 T HÀN QUỐC Chi tiết
602 Cáp chuyên dụng vô tời 10 mm (35x7+IWRC) m 104,000 6 T HÀN QUỐC Chi tiết
603 Cáp chuyên dụng vô tời 12 mm (35x7+IWRC) m 126,000 6 T HÀN QUỐC Chi tiết
604 Cáp chuyên dụng vô tời 14 mm (35x7+IWRC) m 148,000 6 T HÀN QUỐC Chi tiết
605 Cáp chuyên dụng vô tời 8 mm m 38,000 6 T CHINA Chi tiết
606 Cáp chuyên dụng vô tời 10 mm m 49,000 6 T CHINA Chi tiết
607 Cáp chuyên dụng vô tời 12 mm m 68,000 6 T CHINA Chi tiết
608 Cáp chuyên dụng vô tời 14 mm m 80,000 6 T CHINA Chi tiết
VII BỘ CHỐNG ĐỨT CÁP          
701 Combo cơ cấu Governor - Thắng cơ Bộ 21,200,000 12 T   Chi tiết
702 Bộ phanh đứt cáp Governor Bộ 3,000,000 12 T Tốc độ: 0.5m/s, 1m/s, 1,5m/s Chi tiết
703 Thắng cơ Bộ 3,360,000 12 T   Chi tiết
VIII BIẾN TẦN CHUYÊN DỤNG THANG          
801 Biến tần ACE 7A 3P380 Bộ  7,035,600 12 T ACE, FUJI Chi tiết
802 Biến tần ACE 12A 3P380 Bộ 8,040,000 12 T ACE, FUJI Chi tiết
803 Biến tần ACE 22A 3P380 Bộ 10,118,000 12 T ACE, FUJI Chi tiết
804 Biến tần ACE 29A 3P380 Bộ 11,214,000 12 T ACE, FUJI Chi tiết
805 Biến tần 0.75B-INT-220V Bộ 2,326,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
806 Biến tần 1.5B-INT-220V Bộ 2,782,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
807 Biến tần 2.2B-INT- 220V Bộ 3,115,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
808 Biến tần 0.75B-INT3P380 Bộ 3,323,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
809 Biến tần 1.5B-INT 3P380 Bộ 3,198,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
810 Biến tần 2.2B-INT 3P380 Bộ 3,531,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
811 Biến tần 3.7B-INT 3P380 Bộ 4,486,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
812 Biến tần 5.5B-INT 3P380 Bộ 5,650,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
813 Biến tần 7.5B-INT 3P380 Bộ 6,937,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
814 Biến tần 11B-INT 3P380 Bộ 8,640,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
815 Biến tần 15B-INT 3P380 Bộ 10,384,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
816 Biến tần 18.5B-INT 3P380 Cái 12,793,000 12 T INT, CHINA Chi tiết
IX LINH KIỆN KHÁC          
901 Công tắc hành trình MINJIN Cái 97,500 6 T CHINA Chi tiết
902 Mạch hiển thị led matrix Cái 325,000 6 T CHINA Chi tiết
903 Mạch plc misubishi  FX1N-40MR-001 Bộ 1,690,000 6 T CHINA Chi tiết
904 PLC FX1N-40MR-001 Bộ 3,640,000 12 T CHINA Chi tiết
905 CB 1Pha 25A Cái 141,700 12 T LS Chi tiết
906 CB 3Pha 25A Cái 335,400 12 T LS Chi tiết
907 CONTACTOR 25A Cái 485,000 12 T MITSUBISHI Chi tiết
908 CONTACTOR 40A Cái 575,000 12 T MITSUBISHI Chi tiết
909 Điện trở xả 1000W Cái 325,000 6 T CHINA Chi tiết
910 Điện trở xả 1800W Cái 561,600 6 T CHINA Chi tiết
911 Móc cẩu 500KG Cái 260,000 6 T CHINA Chi tiết
912 Móc cẩu 1000KG Cái 390,000 6 T CHINA Chi tiết
913 Móc cẩu 2000KG Cái 910,000 6 T CHINA Chi tiết
914 Móc cẩu 3000KG Cái 1,170,000 6 T CHINA Chi tiết
915 Bộ báo quá tải SYG_0A 380V Bộ 1,950,000 6 T CHINA Chi tiết
916 Bộ báo quá tải SUM-QZX(A) 220V Bộ 1,950,000 6 T CHINA Chi tiết
917 Bộ nguồn 24V-10A Bộ 325,000 6 T CHINA Chi tiết
918 Móc cẩu 1000KG (T) Cái 1,560,000 6 T CHINA Chi tiết
919 Móc cẩu 2000KG (T) Cái 1,820,000 6 T CHINA Chi tiết
920 Móc cẩu 3000KG (T) Cái 2,275,000 6 T CHINA Chi tiết
921 Móc cẩu 5000KG (T) Cái 2,795,000 6 T CHINA Chi tiết

 

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VNDB

Địa chỉ: 29/2/28 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Điện thoại: (028) 6273 1189 (8h - 17h00 hàng ngày trong tuần)

Tư vấn báo giá/ bán hàng: 0987 012 020 / 0975 779 053

Tư vấn kỹ thuật: 0965 180789

VNDB hỗ trợ kỹ thuật miễn phí tại văn phòng để hướng dẫn Khách hàng có thể tự thi công (Lưu ý có kiến thức cơ bản về điện).